menu_book
見出し語検索結果 "lễ hội" (1件)
lễ hội
日本語
名大会
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
swap_horiz
類語検索結果 "lễ hội" (1件)
lễ hội pháo hoa
日本語
名花火大会
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
format_quote
フレーズ検索結果 "lễ hội" (2件)
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)